Herhangi bir kelime yazın!

"without rhyme or reason" in Vietnamese

không rõ lý dokhông đầu không đuôi

Definition

Nếu một việc gì đó xảy ra 'không rõ lý do', nghĩa là không có lời giải thích, logic, hay mục đích nào rõ ràng; mọi thứ diễn ra rất bất ngờ hoặc vô lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật để diễn tả sự bối rối hay khó hiểu khi điều gì đó xảy ra bất ngờ, vô lý. Có thể thay bằng: 'tự nhiên', 'không vì lý do gì cả'.

Examples

He started laughing without rhyme or reason.

Anh ấy bắt đầu cười **không rõ lý do**.

The dog barked all night without rhyme or reason.

Con chó sủa suốt đêm **không rõ lý do**.

My computer shut down without rhyme or reason yesterday.

Hôm qua máy tính của tôi tắt **không rõ lý do**.

Sometimes, people just leave jobs without rhyme or reason.

Đôi khi người ta rời bỏ công việc **không rõ lý do**.

Her moods change without rhyme or reason these days.

Dạo này tâm trạng của cô ấy thay đổi **không rõ lý do**.

The plan was canceled last minute without rhyme or reason.

Kế hoạch đã bị hủy vào phút chót **không rõ lý do**.