Herhangi bir kelime yazın!

"without a shadow of a doubt" in Vietnamese

chắc chắnkhông chút nghi ngờ

Definition

Diễn đạt sự chắc chắn tuyệt đối về điều gì đó, không còn chút nghi ngờ nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính nhấn mạnh, dùng khi muốn khẳng định chắc chắn điều gì đó. Thường xuất hiện trong văn nói cũng như viết khi muốn thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối.

Examples

She is the winner, without a shadow of a doubt.

Cô ấy **chắc chắn** là người chiến thắng.

This is, without a shadow of a doubt, the best pizza I've ever tasted.

Đây **chắc chắn** là chiếc pizza ngon nhất tôi từng ăn.

He passed the test, without a shadow of a doubt.

Anh ấy đã đậu bài kiểm tra, **chắc chắn**.

He's the best player on the team, without a shadow of a doubt.

Anh ấy **chắc chắn** là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.

Without a shadow of a doubt, she deserves the promotion.

**Chắc chắn**, cô ấy xứng đáng được thăng chức.

That was, without a shadow of a doubt, the funniest movie I've seen all year.

Đó là **chắc chắn** bộ phim hài hước nhất tôi đã xem trong năm nay.