"within walking distance" in Vietnamese
Definition
Một nơi ở gần đến mức bạn có thể đi bộ tới, thường mất ít thời gian và không cần phương tiện di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bất động sản hoặc du lịch để nhấn mạnh sự thuận tiện, khoảng 5–20 phút đi bộ. Không dùng với quãng đường xa hoặc khó đi.
Examples
The supermarket is within walking distance of my house.
Siêu thị nằm **cách đi bộ** từ nhà tôi.
Is the school within walking distance?
Trường học có **trong phạm vi đi bộ** không?
Many restaurants are within walking distance of the hotel.
Có nhiều nhà hàng **cách đi bộ** từ khách sạn.
If you don’t want to drive, everything you need is within walking distance.
Nếu bạn không muốn lái xe, mọi thứ bạn cần đều **trong phạm vi đi bộ**.
The beach is just within walking distance, so we can go anytime.
Bãi biển chỉ **cách đi bộ**, nên chúng ta có thể đi bất cứ lúc nào.
We picked this apartment because the subway is within walking distance.
Chúng tôi chọn căn hộ này vì tàu điện ngầm **trong phạm vi đi bộ**.