Herhangi bir kelime yazın!

"withers" in Vietnamese

bướu vai (trên lưng ngựa, động vật)héo (thực vật, động từ chia ngôi thứ ba)

Definition

'Bướu vai' là phần cao nhất trên lưng ngựa, nằm giữa hai vai tại gốc cổ. Hiếm khi, từ này còn chỉ trạng thái cây bị héo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong giải phẫu động vật (ngựa, chó, gia súc). Không dùng cho người. Nghĩa động từ rất hiếm gặp, chỉ áp dụng cho thực vật khi nói về hiện tượng héo.

Examples

The horse's withers are just above its shoulders.

**Bướu vai** của con ngựa nằm ngay trên hai vai của nó.

She measured the dog at the withers to find its height.

Cô ấy đo chiều cao chú chó tại **bướu vai**.

A giraffe's withers are higher than a horse's.

**Bướu vai** của hươu cao cổ cao hơn ngựa.

Every time the plant doesn't get enough water, it withers quickly.

Cứ không đủ nước là cây nhanh chóng **héo**.

If the team loses motivation, the project just withers away.

Nếu đội mất động lực, dự án sẽ dần **héo tàn**.

The saddle sits just behind the horse’s withers for a better fit.

Yên đặt ngay sau **bướu vai** của ngựa để vừa vặn hơn.