Herhangi bir kelime yazın!

"withdraw into" in Vietnamese

thu mình lạithu vào thế giới riêng

Definition

Khi ai đó trở nên ít giao tiếp với người khác, dành nhiều thời gian một mình hơn, thường do buồn hoặc muốn tự bảo vệ. Cũng có thể chỉ sự thu mình về mặt cảm xúc hay tâm lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để diễn tả tình trạng xa cách cảm xúc hoặc tâm lý, không phải rút lui về mặt thể chất. Dễ gặp ở cụm như 'thu mình lại', 'thu vào thế giới riêng'.

Examples

After losing her job, she withdrew into herself for several weeks.

Sau khi mất việc, cô ấy đã **thu mình lại** trong vài tuần.

Sometimes children withdraw into their own world when they feel scared.

Đôi khi trẻ em **thu vào thế giới riêng** khi chúng cảm thấy sợ.

He often withdraws into silence at family gatherings.

Anh ấy thường **thu mình vào im lặng** trong các buổi họp mặt gia đình.

Whenever things get tough, I just withdraw into my thoughts for a while.

Mỗi khi mọi việc trở nên khó khăn, tôi thường **thu mình vào suy nghĩ** một lúc.

After the argument, he really withdrew into himself and barely spoke for days.

Sau cuộc cãi vã, anh ấy thật sự **thu mình lại** và hầu như không nói gì trong vài ngày.

It's natural to withdraw into yourself when you're overwhelmed, but try not to stay there too long.

Khi cảm thấy quá tải thì **thu mình lại** là điều tự nhiên, nhưng đừng ở đó quá lâu nhé.