Herhangi bir kelime yazın!

"with your head held high" in Vietnamese

ngẩng cao đầu

Definition

Dù gặp khó khăn, vẫn giữ sự tự tin và lòng tự trọng, thể hiện dáng vẻ kiêu hãnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với động từ như 'bước đi', 'ra về', 'đối mặt', thể hiện thái độ kiêu hãnh sau thất bại hoặc chỉ trích. Mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh.

Examples

She walked into the room with her head held high.

Cô ấy bước vào phòng **ngẩng cao đầu**.

Even after losing, he left the field with his head held high.

Ngay cả sau khi thua, anh ấy vẫn rời sân **ngẩng cao đầu**.

You should face criticism with your head held high.

Bạn nên đối mặt với chỉ trích **ngẩng cao đầu**.

No matter what people say, just keep going with your head held high.

Dù ai nói gì, bạn cứ tiếp tục tiến lên **ngẩng cao đầu**.

After the meeting, she left the office with her head held high, proud of her honesty.

Sau cuộc họp, cô ấy rời khỏi văn phòng **ngẩng cao đầu**, tự hào về sự trung thực của mình.

Sometimes, all you can do is accept the outcome and move on with your head held high.

Đôi khi, bạn chỉ có thể chấp nhận kết quả và tiếp tục đi **ngẩng cao đầu**.