Herhangi bir kelime yazın!

"with no strings attached" in Vietnamese

không điều kiệnkhông ràng buộc

Definition

Một điều gì đó được cho hoặc tặng mà không có bất kỳ điều kiện hay ràng buộc nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các giao dịch, hợp đồng hoặc khi cho, tặng để nhấn mạnh người nhận không phải chịu bất kỳ cam kết nào. Cũng có thể dùng để bày tỏ hoài nghi về động cơ thực sự.

Examples

You can use this software with no strings attached.

Bạn có thể sử dụng phần mềm này **không điều kiện**.

He gave me money with no strings attached.

Anh ấy đã cho tôi tiền **không điều kiện**.

Is this offer really with no strings attached?

Ưu đãi này thật sự **không điều kiện** chứ?

She said I could stay at her place with no strings attached, but I still felt awkward.

Cô ấy nói tôi có thể ở lại nhà cô ấy **không điều kiện**, nhưng tôi vẫn cảm thấy ngại.

"Take the job, with no strings attached!" the manager promised.

"Nhận công việc này đi, **không điều kiện**!" người quản lý hứa.

I know it sounds too good to be true, but this deal really is with no strings attached.

Tôi biết nghe có vẻ khó tin, nhưng thỏa thuận này thực sự là **không điều kiện**.