"with everything" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói khi một thứ gì đó bao gồm tất cả các lựa chọn, thành phần hoặc tính năng có thể có. Thường gặp nhất khi gọi món ăn hoặc mô tả thứ gì đó đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật, nhất là khi gọi món ăn hay mô tả thứ gì đó có đầy đủ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
I want my pizza with everything.
Tôi muốn bánh pizza của mình **đủ thứ**.
He always orders his burger with everything.
Anh ấy luôn gọi bánh burger **đầy đủ mọi thứ**.
Does this sandwich come with everything?
Bánh sandwich này có **đủ thứ** không?
Make my salad with everything, please—I like it loaded.
Làm món salad của tôi **đủ thứ** nhé, tôi thích ăn đầy đủ thành phần.
Her new car comes with everything—leather seats, sunroof, navigation, you name it.
Chiếc xe mới của cô ấy có **đầy đủ mọi thứ**—ghế da, cửa sổ trời, định vị, bạn thích gì cũng có.
If you take on this project, you’re dealing with everything—budget, deadlines, and the whole team.
Nếu bạn nhận dự án này, bạn sẽ xử lý **mọi thứ**—ngân sách, hạn chót và cả đội.