"with a view to" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để nói khi ai đó làm gì đó với mục đích hoặc ý định đạt được một điều gì khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, công việc, học thuật. Theo sau là động từ dạng V-ing (trong tiếng Anh). Trong văn nói hay dùng 'để' thay thế.
Examples
She saved money with a view to buying a house.
Cô ấy tiết kiệm tiền **nhằm mục đích** mua nhà.
They moved here with a view to starting a new business.
Họ chuyển đến đây **nhằm mục đích** bắt đầu một doanh nghiệp mới.
The school organized events with a view to raising funds.
Trường đã tổ chức các sự kiện **nhằm mục đích** gây quỹ.
I took extra classes with a view to improving my English.
Tôi học thêm lớp **nhằm mục đích** cải thiện tiếng Anh của mình.
We're updating the website with a view to attracting more customers.
Chúng tôi đang cập nhật website **nhằm mục đích** thu hút thêm khách hàng.
He bought the land with a view to developing luxury apartments someday.
Anh ấy đã mua mảnh đất **nhằm mục đích** phát triển các căn hộ cao cấp vào một ngày nào đó.