"wispy" in Vietnamese
Definition
Rất mỏng, nhẹ và giống như sợi, thường dùng để mô tả tóc, khói hoặc mây.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho tóc, mây, khói mỏng nhẹ. Không dùng với vật nặng hay dày. Thường đi với 'tóc', 'mây', 'vệt khói'.
Examples
She had wispy hair that moved in the wind.
Cô ấy có mái tóc **mảnh** bay trong gió.
The sky was full of wispy clouds.
Bầu trời đầy mây **mảnh**.
A wispy trail of smoke rose from the chimney.
Một vệt khói **mảnh** bốc lên từ ống khói.
Just a few wispy strands of hair fell across her face.
Chỉ một vài sợi tóc **mảnh** rơi trên khuôn mặt cô ấy.
After the fire, only wispy smoke lingered in the air.
Sau đám cháy, chỉ còn lại khói **mảnh** lơ lửng trong không khí.
The painter used wispy brushstrokes to create a sense of lightness.
Họa sĩ đã dùng nét cọ **mảnh** để tạo cảm giác nhẹ nhàng.