"wiseguys" in Vietnamese
Definition
“Wiseguys” là từ lóng chỉ thành viên của mafia hoặc tội phạm có tổ chức, cũng có thể dùng cho những người thích cư xử tinh ranh hoặc hay nói mỉa.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất khẩu ngữ, thường dùng ở Mỹ. Chủ yếu nói về giang hồ, nhưng đôi khi chỉ người hay cà khịa, thích thể hiện. Không mang ý nghĩa khen ngợi.
Examples
The police arrested three wiseguys last night.
Cảnh sát đã bắt ba **dân xã hội đen** vào đêm qua.
Those wiseguys were making trouble in the club.
Những **dân xã hội đen** đó đang quậy phá ở câu lạc bộ.
Some wiseguys think they can do anything.
Một số **kẻ tinh quái** nghĩ rằng họ có thể làm bất cứ điều gì.
Look at those wiseguys acting like they own the place.
Nhìn mấy **kẻ tinh quái** kia kìa, cứ như là chủ nơi này vậy.
The movie is about a group of Brooklyn wiseguys.
Bộ phim nói về một nhóm **dân xã hội đen** Brooklyn.
Don’t be one of those wiseguys always cracking jokes in class.
Đừng là một trong những **kẻ tinh quái** luôn pha trò trong lớp.