Herhangi bir kelime yazın!

"wise head on young shoulders" in Vietnamese

trưởng thành sớmngười trẻ nhưng già dặn

Definition

Cụm từ này miêu tả người trẻ nhưng suy nghĩ và cư xử trưởng thành, chín chắn hơn tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ngợi bạn trẻ có cách ứng xử chín chắn; không nói về kiến thức mà là sự khôn ngoan, trưởng thành. Mang ý nghĩa trang trọng, hay dùng cho thiếu niên, trẻ nhỏ.

Examples

The teacher said Tom has a wise head on young shoulders.

Giáo viên nói Tom có **trưởng thành sớm**.

She’s only 14, but she has a wise head on young shoulders.

Cô ấy mới 14 tuổi mà đã **già dặn** như người lớn.

Anna shows a wise head on young shoulders when solving problems.

Anna thể hiện **trưởng thành sớm** khi giải quyết vấn đề.

People say Maya’s got a wise head on young shoulders because she always stays calm.

Mọi người nói Maya có **già dặn** vì cô ấy luôn bình tĩnh.

You’d never guess he’s just a teenager—he’s got a real wise head on young shoulders.

Không ai nghĩ cậu ấy chỉ là thiếu niên—cậu có **trưởng thành sớm** thực sự.

Everyone in the family sees Sophie as the wise head on young shoulders when decisions get tough.

Cả gia đình đều xem Sophie là người **già dặn** khi đưa ra quyết định khó khăn.