Herhangi bir kelime yazın!

"wiretap" in Vietnamese

thiết bị nghe léncài nghe lén điện thoại

Definition

Thiết bị hoặc hành động bí mật nghe trộm cuộc gọi của ai đó, thường được thực hiện bởi cảnh sát hoặc nhà chức trách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống pháp lý, công an hoặc gián điệp. Không phổ biến trong nói chuyện thường ngày. Có thể dùng cả làm danh từ và động từ ('cài thiết bị nghe lén', 'nghe lén điện thoại').

Examples

The police placed a wiretap on the suspect's phone.

Cảnh sát đã đặt **thiết bị nghe lén** vào điện thoại của nghi phạm.

It is illegal to use a wiretap without permission.

Việc sử dụng **thiết bị nghe lén** mà không có sự cho phép là bất hợp pháp.

The court approved a wiretap to get more evidence.

Tòa án đã phê duyệt **thiết bị nghe lén** để có thêm bằng chứng.

Do you think the government uses wiretaps to monitor calls?

Bạn có nghĩ chính phủ sử dụng **thiết bị nghe lén** để giám sát các cuộc gọi không?

After several months, the wiretap finally caught something important.

Sau vài tháng, **thiết bị nghe lén** cuối cùng cũng ghi lại được điều gì đó quan trọng.

They found out about the deal because of a secret wiretap.

Họ biết về thỏa thuận nhờ một **thiết bị nghe lén** bí mật.