Herhangi bir kelime yazın!

"wipe it off" in Vietnamese

lau đi

Definition

Dùng khăn hoặc tay chà để loại bỏ vết bẩn, nước hoặc dấu trên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói chuyện hàng ngày về việc lau vết bẩn rõ ràng. Chỉ áp dụng khi cả hai bên biết ‘nó’ là gì. Không dùng cho vật lớn hoặc bụi mịn nếu không rõ.

Examples

Please wipe it off if you spill juice on the table.

Nếu bạn làm đổ nước ép lên bàn thì hãy **lau đi** nhé.

There is some dirt on your face. Wipe it off.

Mặt bạn có chút bẩn kìa. **Lau đi**.

If you get paint on your hands, just wipe it off with a tissue.

Nếu tay bạn dính sơn, chỉ cần dùng khăn giấy để **lau đi**.

You dropped chocolate on your shirt—quick, wipe it off before it stains!

Bạn làm rơi socola lên áo—nhanh lên, **lau đi** trước khi nó bám vào!

Don’t worry about the screen smudge, I’ll wipe it off for you.

Đừng lo về vết bẩn trên màn hình, mình sẽ **lau đi** cho bạn.

The marker ink isn't permanent—you can easily wipe it off with a damp cloth.

Mực bút lông không phải là vĩnh viễn—bạn có thể **lau đi** dễ dàng bằng khăn ướt.