Herhangi bir kelime yazın!

"winder" in Vietnamese

bộ lên dâymáy quấn

Definition

Một bộ phận hoặc thiết bị dùng để lên dây hoặc quấn sợi, như chỉ, dây câu hay đồng hồ. Cũng có thể chỉ người làm công việc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật như máy khâu, câu cá, hoặc đồng hồ. Không dùng phổ biến trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The sewing machine has a winder for the thread.

Máy may có **bộ lên dây** cho chỉ.

He used a winder to rewind the fishing line.

Anh ấy đã dùng **máy quấn** để cuộn lại dây câu.

This old clock needs a winder every day.

Chiếc đồng hồ cũ này cần **bộ lên dây** mỗi ngày.

Without the film winder, I can’t load the camera.

Không có **máy quấn phim**, tôi không thể nạp phim vào máy ảnh.

She’s the best winder in the factory—her spools are always perfect.

Cô ấy là **người quấn** giỏi nhất nhà máy—cuộn chỉ của cô ấy luôn hoàn hảo.

Don’t break the winder or you’ll have to rewind everything by hand.

Đừng làm hỏng **bộ lên dây**, nếu không phải quấn mọi thứ bằng tay đấy.