Herhangi bir kelime yazın!

"wind at your back" in Vietnamese

gió sau lưnggió thuận

Definition

Diễn tả khi bạn gặp thuận lợi, mọi việc trôi chảy hoặc có ai đó hỗ trợ giúp bạn tiến lên dễ dàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (ví dụ như khi đi xe đạp, chèo thuyền) và nghĩa bóng (may mắn, có người giúp đỡ). Hay dùng trong các lời chúc hoặc động viên.

Examples

It's easier to ride when you have the wind at your back.

Đạp xe sẽ dễ dàng hơn khi có **gió sau lưng**.

With the wind at your back, you can reach your goal faster.

Có **gió thuận**, bạn sẽ đạt mục tiêu nhanh hơn.

Her career took off when she had the wind at her back.

Sự nghiệp của cô ấy thăng tiến khi có **gió sau lưng**.

If you keep working hard, you'll eventually feel the wind at your back.

Nếu bạn tiếp tục chăm chỉ, rồi sẽ cảm nhận được **gió sau lưng**.

After so many challenges, it's great to finally have the wind at our backs.

Sau bao thử thách, cuối cùng có **gió thuận** thật tuyệt.

May you always have the wind at your back and the sun on your face.

Chúc bạn mãi có **gió sau lưng** và nắng trên mặt.