Herhangi bir kelime yazın!

"wimping" in Vietnamese

rụt rènhát gan

Definition

Cư xử một cách yếu đuối, nhát gan hoặc tránh né những việc khó khăn hay đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng và hơi chế giễu, phổ biến với cụm 'wimping out' khi muốn nói ai đó rút lui vì sợ hãi. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He was wimping during the scary movie and covered his eyes.

Anh ấy đã **rụt rè** khi xem phim kinh dị và che mắt lại.

Stop wimping and try the roller coaster!

Đừng **rụt rè** nữa, hãy thử đi tàu lượn siêu tốc đi!

She's wimping out of the competition because she’s nervous.

Cô ấy **nhát gan** nên rút lui khỏi cuộc thi vì lo lắng.

I thought you were brave, but now you’re just wimping out.

Tôi tưởng bạn dũng cảm, nhưng giờ thì bạn chỉ đang **rụt rè** thôi.

Don’t start wimping just because it looks hard.

Đừng **nhát gan** chỉ vì điều đó trông khó khăn.

He keeps wimping out right before it’s his turn to speak.

Anh ấy cứ **rụt rè** ngay trước khi đến lượt phát biểu.