Herhangi bir kelime yazın!

"wile" in Vietnamese

mánh khóemưu kếmẹo láu cá

Definition

Mánh khóe hoặc mưu kế là thủ đoạn khéo léo dùng để lừa hoặc qua mặt người khác, thường nhằm đạt được mục đích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wile' có tính chất trang trọng, thường gặp trong văn học hơn là giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong cụm như 'mánh khóe của cáo', 'mánh khóe phụ nữ' và luôn mang ý nghĩa xảo quyệt, khôn lỏi.

Examples

The fox used its wiles to escape the hunters.

Con cáo dùng **mánh khóe** của nó để thoát khỏi thợ săn.

She tried every wile to get what she wanted.

Cô ấy đã thử đủ mọi **mánh khóe** để đạt được điều mình muốn.

Beware the wiles of a clever salesman.

Hãy cẩn thận với những **mánh khóe** của người bán hàng tinh ranh.

With a little wile and patience, we got the cat into her carrier.

Chỉ cần một chút **mánh khóe** và kiên nhẫn, chúng tôi đã đưa được con mèo vào lồng.

He fell for her feminine wiles and agreed to help.

Anh ấy đã bị **mánh khóe phụ nữ** của cô làm cho xiêu lòng và đồng ý giúp đỡ.

No matter what wiles he used, his secret was discovered.

Dù dùng bao nhiêu **mưu mẹo**, bí mật của anh ấy cũng bị lộ ra.