"wildcatting" in Vietnamese
Definition
Hoạt động thăm dò dầu khí mạo hiểm là việc tìm kiếm dầu hoặc khí ở nơi chưa được kiểm tra, thường mang tính độc lập và nhiều rủi ro. Cũng có thể chỉ việc kinh doanh mới, mạo hiểm và không chịu sự kiểm soát.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngành dầu khí về các dự án thăm dò rủi ro, đôi khi ám chỉ các startup mạo hiểm. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong tin tức chuyên ngành.
Examples
Wildcatting changed the face of the oil industry in Texas.
**Hoạt động thăm dò dầu khí mạo hiểm** đã làm thay đổi bộ mặt ngành dầu khí ở Texas.
He made his fortune by wildcatting in remote areas.
Anh ấy đã làm giàu nhờ **hoạt động thăm dò dầu khí mạo hiểm** ở những vùng xa xôi.
Wildcatting is risky but can be very profitable.
**Hoạt động thăm dò dầu khí mạo hiểm** nhiều rủi ro nhưng có thể rất lợi nhuận.
He started wildcatting after hearing about a new oil field.
Nghe tin về một mỏ dầu mới, anh ấy bắt đầu **hoạt động thăm dò dầu khí mạo hiểm**.
Many failed at wildcatting, but a few struck it rich.
Nhiều người thất bại với **hoạt động thăm dò dầu khí mạo hiểm**, nhưng một số ít lại thành công lớn.
Nowadays, wildcatting isn't as common because the risks are so high.
Ngày nay, **hoạt động thăm dò dầu khí mạo hiểm** không còn phổ biến nữa do rủi ro quá cao.