"wildcatter" in Vietnamese
Definition
'Nhà thăm dò dầu mạo hiểm' là người khoan dầu tại những nơi chưa ai xác nhận có dầu, thường chấp nhận rủi ro lớn để tìm ra nguồn mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngành dầu khí, đặc biệt ở Mỹ. Nghĩa bóng chỉ người dám liều lĩnh, mạo hiểm trong kinh doanh hoặc khám phá.
Examples
The wildcatter started drilling in a remote field.
**Nhà thăm dò dầu mạo hiểm** đó bắt đầu khoan ở một cánh đồng xa xôi.
Many wildcatters lost money searching for oil.
Nhiều **nhà thăm dò dầu mạo hiểm** đã mất tiền vì đi tìm dầu.
A wildcatter hopes to make a big discovery.
**Nhà thăm dò dầu mạo hiểm** hy vọng sẽ có phát hiện lớn.
Ever since he struck oil, people call him a legendary wildcatter.
Từ khi ông ấy phát hiện ra dầu, mọi người gọi ông là **nhà thăm dò dầu mạo hiểm** huyền thoại.
It's a tough business, but every wildcatter dreams of striking it rich.
Đây là lĩnh vực khó khăn, nhưng mọi **nhà thăm dò dầu mạo hiểm** đều mơ phát tài.
My grandfather was a real wildcatter—always chasing the next big thing.
Ông tôi là **nhà thăm dò dầu mạo hiểm** thực thụ—luôn theo đuổi điều lớn lao tiếp theo.