Herhangi bir kelime yazın!

"wig out" in Vietnamese

phát cáunổi điên

Definition

Rất tức giận, buồn bã hoặc mất kiểm soát vì cảm xúc mạnh. Thường dùng thân mật và cũng có thể ám chỉ phản ứng thái quá.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Dùng cho cơn bùng nổ cảm xúc như tức giận, sốc, căng thẳng. Gần giống 'freak out' nhưng ít liên quan đến sợ hãi. Hay gặp 'completely wigged out' để nhấn mạnh. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

She wigged out when she lost her phone.

Cô ấy **phát cáu** khi mất điện thoại.

Don’t wig out—everything will be fine.

Đừng **phát cáu**—mọi chuyện sẽ ổn thôi.

My dad wigged out when I told him about the accident.

Ba tôi **phát cáu** khi tôi kể về tai nạn.

I totally wigged out during the final exam.

Trong kỳ thi cuối, tôi **hoàn toàn phát cáu**.

If he finds out, he’s going to wig out for sure.

Nếu anh ấy biết, chắc chắn sẽ **nổi điên**.

Everyone wigged out when the lights suddenly went out.

Mọi người **phát cáu** khi đèn tắt bất ngờ.