Herhangi bir kelime yazın!

"widening" in Vietnamese

sự mở rộng

Definition

Là quá trình làm cho một cái gì đó trở nên rộng hơn hoặc tự nó rộng ra. Có thể chỉ sự mở rộng vật lý hoặc sự gia tăng khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'widening' thường dùng trong văn viết hoặc tin tức, nhấn mạnh sự tăng lên rõ rệt về độ rộng hoặc mức độ khác biệt, như 'widening gap', 'widening road', không dùng cho sự tăng nhẹ.

Examples

The widening of the street made traffic move more easily.

Việc **mở rộng** đường giúp giao thông di chuyển dễ dàng hơn.

There is a widening gap between rich and poor in some countries.

Ở một số quốc gia, khoảng cách giàu nghèo đang **mở rộng**.

Engineers are planning the widening of the main bridge.

Các kỹ sư đang lên kế hoạch **mở rộng** cầu chính.

The widening rift in their friendship was clear to everyone.

Mọi người đều nhận thấy **sự rạn nứt ngày càng mở rộng** trong tình bạn của họ.

Politicians worry about the widening divisions in society.

Các chính trị gia lo lắng về **sự chia rẽ ngày càng mở rộng** trong xã hội.

Climate change is causing a widening range of extreme weather events.

Biến đổi khí hậu đang gây ra **sự mở rộng** phạm vi các hiện tượng thời tiết cực đoan.