Herhangi bir kelime yazın!

"wickedly" in Vietnamese

ác ýranh mãnhtinh quái

Definition

Làm gì đó với ý xấu, gian xảo hoặc nghịch ngợm một cách vui đùa. Dùng cho cả việc xấu thật sự lẫn pha trò tinh quái.

Usage Notes (Vietnamese)

'wickedly' thường dùng trong văn cảnh trang trọng/hài hước, vừa chỉ hung ác, vừa mang nghĩa nghịch ngợm ('wickedly funny', 'wickedly smart'). Không nên dùng lầm nghĩa 'badly'.

Examples

He laughed wickedly at the joke.

Anh ấy cười **ác ý** với câu chuyện cười.

The villain smiled wickedly before speaking.

Tên phản diện mỉm cười **gian xảo** trước khi nói.

The children giggled wickedly as they played their prank.

Lũ trẻ cười khúc khích **tinh quái** khi chơi khăm.

That's a wickedly clever idea!

Đó là một ý tưởng **ranh mãnh** tuyệt vời đấy!

She grinned wickedly and stole the last cookie.

Cô ấy cười **tinh quái** và lấy cắp chiếc bánh quy cuối cùng.

The wind howled wickedly through the trees all night.

Gió hú **ác ý** qua hàng cây suốt cả đêm.