Herhangi bir kelime yazın!

"whupping" in Vietnamese

đòn nhừ tửtrận đòn

Definition

Một trận đánh đòn mạnh, thường dùng chỉ sự trừng phạt nghiêm khắc hoặc bị đánh bại hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, thường dùng trong văn nói miền Nam nước Mỹ, dùng cả cho bị phạt lẫn thua trận nặng nề (‘cho ăn một trận đòn’). Không nhầm với 'whooping' là reo hò.

Examples

He got a whupping for breaking the window.

Cậu ấy đã bị ăn một **đòn nhừ tử** vì làm vỡ cửa sổ.

The team took a real whupping last night.

Đội đó bị **đòn nhừ tử** thật sự vào tối qua.

She warned her son he’d get a whupping if he lied.

Cô ấy cảnh báo con trai nếu nói dối sẽ bị ăn một **đòn nhừ tử**.

Man, that was a serious whupping—they didn’t stand a chance!

Trời, đó là một **đòn nhừ tử** thật sự—họ không có cơ hội nào!

If you mess with her, you’ll get a whupping you won’t forget.

Nếu dám gây với cô ấy, anh sẽ nhận một **đòn nhừ tử** không bao giờ quên.

Grandpa always jokes about the whuppings he got as a kid.

Ông hay đùa về những **đòn nhừ tử** ông từng nhận hồi nhỏ.