Herhangi bir kelime yazın!

"whoop it up" in Vietnamese

ăn mừng hoành trángvui chơi hết mình

Definition

Ăn mừng một cách ồn ào, náo nhiệt và tràn đầy năng lượng, thường kèm theo tiệc tùng và tiếng cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, phù hợp với các dịp tiệc tùng, ăn mừng lớn. Không dùng cho hoàn cảnh nghiêm túc hay trang trọng.

Examples

They decided to whoop it up after winning the game.

Họ quyết định **ăn mừng hoành tráng** sau khi thắng trận.

Let’s whoop it up for your birthday tonight!

Tối nay hãy **ăn mừng hoành tráng** sinh nhật của bạn nhé!

The fans whooped it up in the streets after the team won.

Các cổ động viên **ăn mừng hoành tráng** ngoài phố khi đội thắng.

We haven’t seen each other in years, so let’s whoop it up this weekend!

Lâu lắm rồi mình không gặp nhau, cuối tuần này phải **vui chơi hết mình** nhé!

If the boss is paying, let’s really whoop it up tonight!

Nếu sếp trả, thì tối nay chúng ta hãy **ăn mừng thỏa thích** nhé!

The crowd really whooped it up when the band played their favorite song.

Đám đông thật sự **vui chơi hết mình** khi ban nhạc chơi bài hát yêu thích của họ.