Herhangi bir kelime yazın!

"whizzed" in Vietnamese

vút qualao nhanh qua

Definition

Di chuyển rất nhanh qua một nơi, thường kèm âm thanh vù vù hoặc rít lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng cho vật hoặc người di chuyển nhanh và có âm thanh. 'Whizzed by/past' có nghĩa là lướt nhanh qua.

Examples

The car whizzed down the street.

Chiếc ô tô **vút qua** con phố.

A bird whizzed past my window.

Một con chim **vút qua** cửa sổ của tôi.

The ball whizzed over the fence.

Quả bóng **vút qua** hàng rào.

The days whizzed by during the busy holiday season.

Những ngày **vút qua** trong mùa lễ bận rộn.

A motorbike whizzed past us so fast, I barely saw it.

Một chiếc xe máy **vút qua** chúng tôi nhanh đến nỗi tôi gần như không thấy nó.

Time just whizzed by while we were talking.

Thời gian chỉ **vút qua** khi chúng tôi đang nói chuyện.