"whiz through" in Vietnamese
Definition
Làm một việc nào đó rất nhanh và dễ dàng, đôi khi không chú ý đến chi tiết. Thường dùng cho việc học hoặc việc vặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt kiểu thân mật. Thường dùng khi nói về việc học, đọc hoặc việc nhà. Có thể mang nghĩa tích cực (hiệu quả) hoặc tiêu cực (qua loa).
Examples
I can whiz through my math homework in fifteen minutes.
Tôi có thể **làm xong rất nhanh** bài tập toán trong mười lăm phút.
He whizzed through the exam and finished first.
Anh ấy **làm xong rất nhanh** bài kiểm tra và hoàn thành đầu tiên.
They often whiz through chores before going out to play.
Họ thường **làm xong rất nhanh** việc nhà trước khi ra ngoài chơi.
If you just whiz through the instructions, you might miss something important.
Nếu bạn chỉ **làm xong rất nhanh** phần hướng dẫn, bạn có thể bỏ lỡ điều gì đó quan trọng.
She tends to whiz through meetings and gets straight to the point.
Cô ấy thường **làm xong rất nhanh** các buổi họp và đi thẳng vào vấn đề.
Don’t just whiz through the reading—try to understand every part.
Đừng chỉ **làm xong rất nhanh** phần đọc—hãy cố hiểu từng phần một.