Herhangi bir kelime yazın!

"whittled" in Vietnamese

gọtgiảm dần

Definition

Dùng dao gọt để tạo hình vật gì đó, thường là gỗ. Cũng có nghĩa là giảm dần số lượng hoặc kích thước của cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc gọt gỗ hoặc giảm dần cái gì đó, như 'whittled down expenses'. Cách nói khá thân mật.

Examples

He whittled a small boat from a piece of wood.

Anh ấy đã **gọt** một chiếc thuyền nhỏ từ một mẩu gỗ.

She whittled the stick until it was sharp.

Cô ấy đã **gọt** cái que cho đến khi nó sắc nhọn.

They whittled down the list of candidates.

Họ đã **giảm dần** danh sách ứng viên.

The pile of wood was slowly whittled away as we made more toys.

Đống gỗ **giảm dần đi** khi chúng tôi làm thêm đồ chơi.

After months of saving, my debt was finally whittled down to almost nothing.

Sau nhiều tháng tiết kiệm, khoản nợ của tôi cuối cùng cũng **giảm dần gần như không còn**.

He whittled while telling stories by the campfire.

Anh ấy **gọt** khi kể chuyện bên đống lửa trại.