Herhangi bir kelime yazın!

"whithersoever" in Vietnamese

bất cứ nơi nào (văn chương/cổ)bất cứ chốn nào (xưa, trịnh trọng)

Definition

Một cách nói rất cổ và trang trọng để chỉ 'bất cứ nơi nào', nghĩa là đi đến đâu cũng vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn học, pháp luật hoặc tôn giáo cổ điển; không dùng hội thoại. Để giao tiếp thường dùng 'wherever'.

Examples

Whithersoever you go, may happiness follow you.

Bạn đi **bất cứ nơi nào**, mong hạnh phúc luôn theo bạn.

The king promised to protect his people whithersoever they traveled.

Nhà vua hứa sẽ bảo vệ dân mình **bất cứ nơi nào** họ đi.

She will follow her dreams whithersoever they may lead.

Cô ấy sẽ theo đuổi ước mơ **bất cứ nơi nào** nó dẫn lối.

In ancient texts, you'll often see phrases like, "Whithersoever thou goest, I will go."

Trong các văn bản cổ, bạn sẽ gặp câu như: '**Bất cứ nơi nào** ngươi đi, ta cũng sẽ đi'.

The law stated, "The property shall pass to the heirs whithersoever they may be found."

Luật viết: "Tài sản sẽ thuộc về người thừa kế **bất cứ nơi nào** tìm thấy họ."

Though the word 'whithersoever' sounds dramatic, it's almost never used in daily talk anymore.

Dù từ '**bất cứ nơi nào**' nghe trang trọng, nhưng hiện nay gần như không dùng trong sinh hoạt hàng ngày.