Herhangi bir kelime yazın!

"whitely" in Vietnamese

trắng xóatrắng tinh

Definition

Mang nghĩa xuất hiện trắng hoặc theo một cách rất trắng; thường gặp trong văn học hay thơ ca.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Whitely’ chỉ dùng trong văn thơ, không dùng khi nói hàng ngày. Trong hội thoại nên dùng 'trắng', 'sáng', hoặc 'màu trắng'.

Examples

Snow fell whitely over the quiet fields.

Tuyết rơi **trắng xóa** trên những cánh đồng yên tĩnh.

The moon shone whitely in the night sky.

Mặt trăng tỏa sáng **trắng xóa** trên bầu trời đêm.

Fog rolled whitely across the hills.

Sương tràn qua những ngọn đồi **trắng tinh**.

The cake was dusted whitely with powdered sugar.

Bánh được phủ **trắng tinh** với đường bột.

She smiled whitely under the bright lights of the stage.

Cô ấy mỉm cười **trắng xóa** dưới ánh đèn rực rỡ của sân khấu.

Clouds drifted whitely above the mountains after the storm.

Những đám mây trôi **trắng tinh** trên những ngọn núi sau cơn bão.