Herhangi bir kelime yazın!

"whitely" in Indonesian

một cách trắngtrắng xóa

Definition

Chỉ trạng thái xuất hiện hoặc sáng lấp lánh như màu trắng; thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chỉ thấy trong văn thơ, không dùng trong hội thoại thường ngày. Nên dùng 'trắng', 'sáng', hoặc 'trắng toát' để tự nhiên hơn.

Examples

Snow fell whitely over the quiet fields.

Tuyết rơi **một cách trắng** trên những cánh đồng yên ắng.

The moon shone whitely in the night sky.

Mặt trăng tỏa sáng **một cách trắng** trên bầu trời đêm.

Fog rolled whitely across the hills.

Sương mù trôi **trắng xóa** qua các ngọn đồi.

The cake was dusted whitely with powdered sugar.

Chiếc bánh được rắc **trắng xóa** với đường bột.

She smiled whitely under the bright lights of the stage.

Cô ấy cười **một cách trắng** dưới ánh đèn sáng của sân khấu.

Clouds drifted whitely above the mountains after the storm.

Mây trôi **một cách trắng** trên núi sau cơn bão.