"white as a sheet" in Vietnamese
Definition
Khi gương mặt ai đó trở nên rất trắng, thường do sợ hãi, bất ngờ hay bị ốm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lời nói, chỉ dùng cho khuôn mặt người khi quá sợ, sốc hoặc bị bệnh. Không dùng cho đồ vật.
Examples
After hearing the bad news, he looked white as a sheet.
Nghe tin xấu xong, anh ấy trông **trắng bệch như tờ giấy**.
She was white as a sheet after the rollercoaster ride.
Sau khi đi tàu lượn, cô ấy **trắng bệch như tờ giấy**.
When he got sick, his face was white as a sheet.
Khi bị ốm, mặt anh ấy **trắng bệch như tờ giấy**.
You should've seen him—he came out of the haunted house white as a sheet!
Bạn nên thấy cậu ấy—vừa ra khỏi nhà ma mặt đã **trắng bệch như tờ giấy**!
He turned white as a sheet when the teacher called his name.
Khi giáo viên gọi tên, cậu ấy **trắng bệch như tờ giấy**.
Are you okay? You look white as a sheet right now.
Bạn ổn không? Trông bạn **trắng bệch như tờ giấy** đấy.