Herhangi bir kelime yazın!

"whisperer" in Vietnamese

người thì thầm (với động vật)người cảm hóa động vật

Definition

Người thì thầm là người có khả năng giao tiếp nhẹ nhàng, kín đáo, đặc biệt với động vật hoặc có tài cảm hóa chúng. Thường dùng để nói về ai đó hiểu và làm dịu động vật rất tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'người thì thầm với ngựa', thể hiện tài năng đặc biệt về động vật, không dùng cho hành động thì thầm thông thường giữa người với người.

Examples

He is known as a horse whisperer.

Anh ấy được biết đến là một **người thì thầm** với ngựa.

A dog whisperer can train difficult pets.

Một **người thì thầm với chó** có thể huấn luyện cả những con vật khó dạy.

The movie was about a snake whisperer in India.

Bộ phim nói về một **người thì thầm** với rắn ở Ấn Độ.

My friend is a real cat whisperer—even shy strays come to her.

Bạn tôi là một **người thì thầm với mèo** thực thụ—ngay cả mèo hoang cũng tìm đến cô ấy.

He's like a plant whisperer—anything he touches grows.

Anh ấy giống như một **người thì thầm với cây**—bất cứ gì anh ấy chăm sóc đều phát triển.

Some teachers are classroom whisperers—they handle tough kids with ease.

Một số giáo viên là **người thì thầm trong lớp học**—họ xử lý học sinh khó rất dễ dàng.