Herhangi bir kelime yazın!

"whisk away" in Vietnamese

đưa đi nhanh chóngmang đi một cách bất ngờ

Definition

Đưa ai đó hoặc vật gì đó đi nhanh và bất ngờ, thường theo cách nhẹ nhàng hoặc bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong mô tả, truyện kể, nhấn mạnh sự nhanh chóng, nhẹ nhàng, hoặc bí mật. Không dùng cho tình huống bạo lực.

Examples

The wind whisked away her hat.

Gió đã **đưa đi nhanh chóng** chiếc mũ của cô ấy.

He whisked away the plate before I could finish.

Anh ấy đã **mang đi một cách bất ngờ** cái đĩa trước khi tôi kịp ăn xong.

A car whisked away the injured man to the hospital.

Một chiếc xe đã **đưa đi ngay** người bị thương đến bệnh viện.

She was whisked away to a surprise birthday party.

Cô ấy đã được **đưa đi một cách bất ngờ** đến bữa tiệc sinh nhật bất ngờ.

The magician whisked away the cloth to reveal the rabbit.

Ảo thuật gia **mau lẹ kéo đi** tấm vải để lộ ra con thỏ.

As soon as the meeting ended, he was whisked away by reporters.

Ngay khi cuộc họp kết thúc, anh ấy đã **được phóng viên đưa đi nhanh chóng**.