Herhangi bir kelime yazın!

"whirlpools" in Vietnamese

xoáy nước

Definition

Xoáy nước là vùng nước mà dòng chảy di chuyển nhanh và xoay tròn, tạo hiệu ứng quay. Hiện tượng này có thể xảy ra tự nhiên ở biển, sông hoặc thậm chí trong bồn tắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc an toàn dưới nước. Đôi khi "xoáy nước" cũng dùng ẩn dụ cho cảm xúc hoặc tình huống khó thoát ra.

Examples

Be careful—whirlpools can be dangerous for swimmers.

Hãy cẩn thận—**xoáy nước** có thể nguy hiểm cho người bơi.

The river has many small whirlpools near the rocks.

Dòng sông có nhiều **xoáy nước** nhỏ gần các tảng đá.

We watched the whirlpools form as the tide came in.

Chúng tôi đã xem các **xoáy nước** hình thành khi thủy triều lên.

Some myths say giant sea monsters live inside whirlpools.

Một số truyền thuyết nói rằng các quái vật biển khổng lồ sống bên trong **xoáy nước**.

The boat spun helplessly in the whirlpools before escaping.

Chiếc thuyền bị quay cuồng trong **xoáy nước** trước khi thoát ra.

Sometimes emotions feel like whirlpools, pulling you deeper inside.

Đôi khi cảm xúc như **xoáy nước**, cuốn bạn vào sâu hơn.