Herhangi bir kelime yazın!

"whip up" in Vietnamese

làm nhanhkhuấy động (cảm xúc)

Definition

Làm một việc gì đó nhanh chóng, nhất là món ăn; hoặc tạo ra cảm xúc mạnh mẽ như phấn khích hoặc tức giận ở mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, chủ yếu dùng khi nói về làm đồ ăn nhanh ('whip up a meal') hoặc kích động cảm xúc ('whip up excitement/anger'). Không mang nghĩa đen. Thường đi kèm với 'something'.

Examples

I can whip up some pasta in ten minutes.

Tôi có thể **làm nhanh** một ít mì trong mười phút.

She whipped up a cake for the party.

Cô ấy **làm nhanh** một cái bánh cho bữa tiệc.

Can you whip up some eggs for breakfast?

Bạn có thể **làm nhanh** ít trứng cho bữa sáng không?

The politician tried to whip up fear among voters.

Chính trị gia đã cố **khuấy động** nỗi sợ trong cử tri.

She managed to whip up a lot of excitement for the event.

Cô ấy đã **khuấy động** rất nhiều sự hứng khởi cho sự kiện.

Let me whip up something quick before we leave.

Để tôi **làm nhanh** gì đó trước khi chúng ta đi.