"whip up" in Indonesian
Definition
Làm một việc gì đó nhanh chóng, nhất là chuẩn bị món ăn; hoặc khuấy động cảm xúc mạnh mẽ như hào hứng hoặc tức giận ở người khác.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói, cho món ăn ('whip up a meal'), hoặc khi làm ai đó xúc động ('whip up excitement/anger'). Không phải nghĩa đen đánh roi. Dùng với 'something' là phổ biến.
Examples
I can whip up some pasta in ten minutes.
Tôi có thể **làm nhanh** món mì trong mười phút.
She whipped up a cake for the party.
Cô ấy đã **làm nhanh** một cái bánh cho bữa tiệc.
Can you whip up some eggs for breakfast?
Bạn có thể **làm nhanh** mấy quả trứng cho bữa sáng không?
The politician tried to whip up fear among voters.
Chính trị gia cố **khuấy động** nỗi sợ trong cử tri.
She managed to whip up a lot of excitement for the event.
Cô ấy đã **khuấy động** rất nhiều sự hào hứng cho sự kiện.
Let me whip up something quick before we leave.
Để tôi **làm nhanh** cái gì đó trước khi mình đi.