"whip around" in Vietnamese
Definition
Quay đầu hoặc người thật nhanh và đột ngột, thường do bất ngờ hoặc để nhìn vào gì đó. Cũng dùng để mô tả xe cộ hoặc vật gì đó quay ngoặt một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, không trang trọng. Thường chỉ người hoặc xe chuyển hướng đột ngột. Đừng nhầm với 'whip up' hay 'whip out'.
Examples
She whipped around when she heard her name.
Cô ấy **quay ngoắt lại** khi nghe thấy tên mình.
The car whipped around the corner quickly.
Chiếc xe **quay ngoắt** ở góc đường.
He whipped around to see who was behind him.
Anh ấy **quay ngoắt lại** để xem ai phía sau mình.
I whipped around when I thought I heard footsteps.
Tôi tưởng nghe tiếng bước chân, nên **quay ngoắt lại**.
She whipped around in shock when the door slammed.
Khi cửa đóng sầm lại, cô ấy **quay ngoắt sang** vì giật mình.
You don't have to whip around every time someone walks by.
Bạn không cần **quay ngoắt lại** mỗi khi ai đó đi qua.