Herhangi bir kelime yazın!

"whimsy" in Vietnamese

sự ngẫu hứngtính kỳ quặc dí dỏm

Definition

Tính cách hoặc phong cách vui tươi, sáng tạo và khác lạ một cách dễ thương. Thường dùng để miêu tả những điều hài hước, dễ chịu hoặc tưởng tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong nghệ thuật, mô tả sáng tạo hoặc bối cảnh vui tươi. 'Whimsical' là dạng tính từ phổ biến hơn. Trang trọng hơn 'quirky'.

Examples

The artist's paintings are full of whimsy.

Những bức tranh của nghệ sĩ này đầy **sự ngẫu hứng**.

There was a sense of whimsy in her birthday party decorations.

Trang trí sinh nhật của cô ấy có nét **sự ngẫu hứng**.

Children's books often include a touch of whimsy.

Sách thiếu nhi thường có chút **sự ngẫu hứng**.

Her garden was designed with pure whimsy—think pink flamingos and rainbow gnomes.

Khu vườn của cô ấy được thiết kế hoàn toàn theo **sự ngẫu hứng**— ví dụ như hồng hạc và người lùn cầu vồng.

A little whimsy can make everyday life more enjoyable.

Một chút **sự ngẫu hứng** có thể làm cuộc sống hàng ngày thú vị hơn.

His sense of whimsy showed up in the jokes he told at work.

Tính **sự ngẫu hứng** của anh ấy thể hiện qua những câu chuyện cười ở nơi làm việc.