"whetstone" in Vietnamese
Definition
Một viên đá phẳng dùng để mài sắc lưỡi dao và dụng cụ kim loại.
Usage Notes (Vietnamese)
'đá mài' là từ chuyên về kỹ thuật/công cụ, thường dùng với nước hoặc dầu để mài sắc lưỡi dao. Không dùng cho nghĩa là 'đá ướt'.
Examples
Place the knife on the whetstone to sharpen it.
Đặt dao lên **đá mài** để mài sắc.
A whetstone can make old tools sharp again.
**Đá mài** có thể làm cho dụng cụ cũ sắc bén trở lại.
He bought a new whetstone for his kitchen knives.
Anh ấy đã mua một **đá mài** mới cho dao bếp của mình.
I can’t cut tomatoes with this knife—it needs a whetstone badly.
Tôi không thể cắt cà chua với con dao này—nó cần một **đá mài** gấp.
Chefs always keep a whetstone nearby to maintain sharp blades.
Các đầu bếp luôn để **đá mài** bên cạnh để giữ lưỡi dao sắc bén.
After years of use, my grandfather’s whetstone is smooth and shiny.
Sau nhiều năm sử dụng, **đá mài** của ông tôi trở nên nhẵn và bóng.