"whereupon" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác hoặc là kết quả của nó. Từ này mang tính trang trọng và thường dùng trong văn viết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng trong văn viết trang trọng như luật, học thuật hay văn học. Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày, thay vào đó hãy dùng 'sau đó', 'rồi', hoặc 'kết quả là'.
Examples
He finished his speech, whereupon everyone clapped.
Anh ấy kết thúc bài phát biểu, **sau đó** mọi người vỗ tay.
She signed the contract, whereupon the deal was complete.
Cô ấy ký hợp đồng, **ngay sau đó** thỏa thuận được hoàn tất.
The lights went out, whereupon everyone screamed.
Đèn tắt, **sau đó** mọi người đều hét lên.
They finally arrived at the station, whereupon it started to rain heavily.
Họ cuối cùng đã đến ga, **ngay sau đó** trời mưa to.
He submitted his application, whereupon the interview was scheduled for the next week.
Anh ấy nộp đơn, **sau đó** buổi phỏng vấn được lên lịch vào tuần sau.
The witness answered the lawyer’s question, whereupon the court took a short break.
Nhân chứng trả lời câu hỏi của luật sư, **sau đó** tòa nghỉ giải lao ngắn.