Herhangi bir kelime yazın!

"when the going gets rough" in Vietnamese

khi tình thế trở nên khó khăn

Definition

Diễn đạt khi gặp phải tình huống rất khó khăn hoặc thử thách lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các tình huống khó khăn nghiêm trọng trong công việc, cuộc sống. Không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.

Examples

We must work together when the going gets rough.

Chúng ta phải cùng nhau làm việc **khi tình thế trở nên khó khăn**.

When the going gets rough, don't give up.

Đừng bỏ cuộc **khi tình thế trở nên khó khăn**.

My parents help me when the going gets rough.

Bố mẹ tôi giúp tôi **khi tình thế trở nên khó khăn**.

You really see people's true colors when the going gets rough.

Bạn sẽ thấy được bản chất thật sự của con người **khi tình thế trở nên khó khăn**.

Our team sticks together when the going gets rough—that's what makes us strong.

Đội chúng tôi luôn đoàn kết **khi tình thế trở nên khó khăn**—đó là điều làm nên sức mạnh của chúng tôi.

Don’t worry if things get hard—just remember what to do when the going gets rough.

Đừng lo khi mọi thứ trở nên khó khăn—hãy nhớ bạn nên làm gì **khi tình thế trở nên khó khăn**.