Herhangi bir kelime yazın!

"when the chips are down" in Vietnamese

lúc khó khăn nhấtkhi tình thế nguy cấp

Definition

Cụm này diễn tả lúc gặp khó khăn thực sự, đặc biệt là vào thời điểm quyết định nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói hay kể chuyện, chứ không mang nghĩa cờ bạc. Thường để nói lúc khó khăn ai mới thật sự là bạn, hoặc ai mới thể hiện được bản lĩnh.

Examples

When the chips are down, true friends will be by your side.

**Lúc khó khăn nhất**, bạn bè thật sự sẽ ở bên bạn.

You see who is loyal when the chips are down.

Bạn sẽ biết ai trung thành **khi tình thế nguy cấp**.

We helped each other when the chips were down.

Chúng tôi đã giúp đỡ nhau **khi tình thế nguy cấp**.

She always proves herself when the chips are down at work.

Cô ấy luôn chứng tỏ mình **lúc khó khăn nhất** ở nơi làm việc.

Don't worry, he'll show up when the chips are down.

Đừng lo, anh ấy chắc chắn sẽ tới **khi tình thế nguy cấp**.

You learn who you can trust when the chips are down.

Bạn sẽ biết được ai đáng tin cậy **lúc khó khăn nhất**.