Herhangi bir kelime yazın!

"when push comes to shove" in Vietnamese

đến lúc quyết địnhkhi tình huống trở nên nghiêm trọng

Definition

Thành ngữ này dùng để chỉ lúc mọi chuyện trở nên nghiêm trọng và cần phải hành động thật sự hoặc đưa ra quyết định quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, môi trường làm việc hoặc khi cần thực hiện hành động thực sự, nhấn mạnh sự khác biệt giữa lời nói và việc làm.

Examples

You may say you will help, but when push comes to shove, will you be there?

Bạn có thể nói sẽ giúp, nhưng **đến lúc quyết định** bạn có thật sự ở đó không?

When push comes to shove, we all need to support each other.

**Khi tình huống trở nên nghiêm trọng**, tất cả chúng ta đều cần hỗ trợ nhau.

When push comes to shove, we have to make a decision.

**Đến lúc quyết định**, chúng ta phải đưa ra lựa chọn.

He talks a lot, but when push comes to shove, he never delivers.

Anh ấy nói rất nhiều, nhưng **đến lúc quyết định** thì không bao giờ thực hiện.

When push comes to shove, you realize who your true friends are.

**Khi tình huống trở nên nghiêm trọng**, bạn sẽ nhận ra ai là bạn thật sự.

We all make promises, but when push comes to shove is when character is revealed.

Chúng ta đều hứa hẹn, nhưng **đến lúc quyết định** mới lộ ra tính cách thật.