Herhangi bir kelime yazın!

"when pigs fly" in Vietnamese

khi lợn biết baybao giờ cho đến

Definition

Đây là một cách nói đùa ý chỉ điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra hoặc là điều không thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, khi muốn bày tỏ sự không tin hoặc nghi ngờ mạnh về điều gì đó.

Examples

He will apologize when pigs fly.

Anh ấy sẽ xin lỗi tôi **khi lợn biết bay**.

I will believe you when pigs fly.

Tôi sẽ tin bạn **khi lợn biết bay**.

You’ll finish the project on time? Sure, when pigs fly.

Bạn hoàn thành dự án đúng hạn á? Ừ, **khi lợn biết bay**.

She’ll move out of her parents' house when pigs fly.

Cô ấy sẽ dọn ra khỏi nhà cha mẹ **khi lợn biết bay**.

You think he’ll finally quit smoking? Yeah, when pigs fly.

Bạn nghĩ anh ấy sẽ bỏ thuốc sao? Ừ, **khi lợn biết bay**.

He said he’d pay me back—when pigs fly!

Anh ta nói sẽ trả tiền tôi—**khi lợn biết bay**!