"when least expected" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó diễn ra vào thời điểm mà bạn hoàn toàn không trông đợi; thường gây bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả sự kiện vui hay rủi ro, thường đứng ở đầu hoặc cuối câu. Có thể thay bằng ‘đột ngột’ hay ‘bất ngờ’ tuỳ tình huống.
Examples
The cat appeared when least expected.
Con mèo xuất hiện **lúc không ngờ tới**.
Good things happen when least expected.
Điều tốt đẹp thường xảy ra **lúc không ngờ tới**.
Help comes when least expected.
Sự giúp đỡ đến **lúc không ngờ tới**.
Life can surprise you when least expected.
Cuộc sống có thể làm bạn bất ngờ **lúc không ngờ tới**.
She found her keys when least expected, under the couch.
Cô ấy tìm thấy chìa khoá **lúc không ngờ tới**, dưới ghế sô pha.
Sometimes opportunities come when least expected, so be ready.
Đôi khi cơ hội đến **lúc không ngờ tới**, nên hãy sẵn sàng.