"wheezy" in Vietnamese
Definition
Chỉ ai đó hoặc vật gì đó phát ra âm thanh khò khè, rít lên khi thở, thường do bệnh tật hay vấn đề về phổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khò khè' thường đi với 'giọng', 'ho', 'hơi thở' trong trường hợp hen suyễn, cảm lạnh hoặc bệnh phổi, mang sắc thái thân thiện hoặc hài hước. Không dùng với mệt tạm thời ở người khoẻ mạnh.
Examples
He has a wheezy cough because of his cold.
Anh ấy bị ho **khò khè** vì cảm lạnh.
The old man’s wheezy breathing could be heard from the hall.
Tiếng thở **khò khè** của ông lão vang ra tận hành lang.
She spoke in a wheezy voice when she was sick.
Khi bị bệnh, cô ấy nói bằng giọng **khò khè**.
After running up the stairs, he sounded a bit wheezy.
Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy nghe có vẻ hơi **khò khè**.
My bike has a wheezy bell that barely works anymore.
Chuông xe đạp của tôi **khò khè**, gần như không còn kêu được nữa.
Kids laughed at his wheezy imitation of a steam train.
Bọn trẻ cười khi cậu ấy bắt chước tàu hỏa **khò khè**.