"wheeze" in Vietnamese
Definition
Khi bạn thở ra tiếng khò khè, thường do bệnh tật, hen suyễn hoặc đường thở bị tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong y khoa hoặc tiếng nói thường ngày để chỉ hơi thở phát ra tiếng khi bị bệnh. Các cụm như 'cơn ho khò khè', 'thở khò khè lớn' rất hay gặp. Áp dụng cho cả người và động vật.
Examples
He started to wheeze after running up the stairs.
Anh ấy bắt đầu **thở khò khè** sau khi chạy lên cầu thang.
People with asthma often wheeze when they breathe.
Những người bị hen suyễn thường **thở khò khè** khi hít thở.
I heard the old dog wheeze in his sleep.
Tôi nghe con chó già **thở khò khè** khi ngủ.
Every winter, my chest gets tight and I start to wheeze a little.
Mỗi mùa đông, ngực tôi bị thắt lại và tôi bắt đầu **thở khò khè** một chút.
“Are you okay? You sound like you’re starting to wheeze.”
"Bạn ổn chứ? Nghe như bạn bắt đầu **thở khò khè** vậy."
After laughing so hard, I could barely breathe without a wheeze!
Cười quá nhiều khiến tôi gần như không thể thở mà không **khò khè**!