"wheel out" in Vietnamese
Definition
Đẩy vật gì đó có bánh xe ra ngoài để mọi người thấy (nghĩa đen). Ngoài ra, dùng lại lý do, ý kiến hay lời giải thích cũ, nhất là khi đã quá quen thuộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, chủ yếu dùng nghĩa bóng để chê ai đó cứ lặp đi lặp lại lý do, câu chuyện hoặc giới thiệu cùng một chuyên gia.
Examples
They will wheel out the old TV from the storage room.
Họ sẽ **đẩy ra** chiếc tivi cũ từ kho.
Every year, the school wheels out its best students for the ceremony.
Hằng năm, trường đều **đẩy ra** những học sinh xuất sắc nhất cho buổi lễ.
He always wheels out the same excuse when he's late.
Anh ấy luôn **đem lại** lý do cũ mỗi khi đến muộn.
Whenever there's a problem, she wheels out her favorite expert for advice.
Cứ có vấn đề là cô ấy lại **mời** chuyên gia yêu thích của mình để xin lời khuyên.
The manager wheeled out the same tired speech from last year.
Quản lý lại **đọc lại** bài phát biểu nhàm chán năm ngoái.
Don't just wheel out that old argument again—try something new.
Đừng **lặp lại** lập luận cũ đó nữa—hãy thử điều gì mới đi.