Herhangi bir kelime yazın!

"whatever it takes" in Vietnamese

bất cứ giá nàolàm mọi cách

Definition

Diễn tả sự sẵn sàng làm mọi việc, dù khó khăn hay tốn kém, miễn là đạt được mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi muốn thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ, trong mục đích quan trọng. Không nên dùng cho việc nhỏ. Thường theo sau là 'để...'.

Examples

I'm willing to do whatever it takes to pass this exam.

Tôi sẵn sàng làm **bất cứ giá nào** để vượt qua kỳ thi này.

She will try whatever it takes to help her family.

Cô ấy sẽ cố gắng **làm mọi cách** để giúp gia đình mình.

We must do whatever it takes to keep our city clean.

Chúng ta phải làm **bất cứ giá nào** để giữ thành phố sạch sẽ.

He said he'd go to the ends of the earth, do whatever it takes, just to see her smile.

Anh ấy nói sẽ đi khắp nơi, làm **bất cứ giá nào**, chỉ để thấy cô ấy mỉm cười.

If you really want this job, show them you’ll do whatever it takes.

Nếu bạn thực sự muốn công việc này, hãy chứng minh rằng bạn sẽ làm **bất cứ giá nào**.

You can count on me—I’ll do whatever it takes to get this project done.

Bạn có thể tin tưởng vào tôi—tôi sẽ làm **bất cứ giá nào** để xong dự án này.